请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh dưới lưỡi
释义
thần kinh dưới lưỡi
舌下神经 <第十二对脑神经, 从延髓发出, 分布在舌的肌肉中, 管舌肌的运动。如果舌下神经发生障碍, 舌头就会麻痹, 不能说话。>
随便看
Giang Đô
Giang Đông
giang đài
gianh
gian hiểm
gian hoạt
gian hàng
gia nhân
gian hùng
gia nhập
gia nhập quân đội
gia nhập vào
gian khổ
gian khổ học tập
gian khổ khi lập nghiệp
gian khổ nhiều năm
gian kế
gian lao
gian lận
gian lậu
gian nan
gian nan khổ cực
gian nan và nguy hiểm
gian ngoan
gian ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:09:51