请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh giao cảm
释义
thần kinh giao cảm
交感神经 <从胸部和腰部的脊髓发出的神经, 在脊柱两侧形成串状的交感神经节, 再由交感神经节发出神经纤维分布到内脏、腺体和血管的壁上。作用跟副交感神经相反, 有加强和加速心脏收缩, 使瞳孔扩大, 使肠蠕动减弱等作用。>
随便看
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
tự tìm cái chết
tự tìm lấy cái chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 19:56:06