请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh giao cảm phụ
释义
thần kinh giao cảm phụ
副交感神经 <植物神经系统的一部分, 上部从中脑和延髓发出, 下部从脊髓的最下部(骶部)发出, 分布在体内各器官里。作用跟交感神经相反, 有抑制和减缓心脏收缩, 使瞳孔收缩、肠蠕动加强等作用。>
随便看
chính phủ
chính phủ Anh
chính phủ bù nhìn
chính phủ liên hiệp
chính phủ lâm thời
chính phủ lập sẵn
chính phủ nhân dân
chính phủ quốc dân
chính qui
chính quy
chính quyền
chính quyền nhân dân
chính quyền trung ương
chính quyền xã
chính quả
chính quốc
chính ra
chính sách
chính sách bảo vệ rừng
chính sách bế quan toả cảng
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 12:18:01