请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỹ
释义
quỹ
基金 <为兴办、维持或发展某种事业而储备的资金或专门拔款。基金必须用于指定的用途, 并单独进行核算。如教育基金, 福利基金等。>
资金 <国家用于发展国民经济的物资或货币。>
随便看
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
trợ sản
trợt
trợ thủ đắc lực
trợ tiêu
trợ tế
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 1:44:05