请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháp chế
释义
pháp chế
法统 <宪法和法律的传统, 是统治权力的法律根据。>
kiện toàn pháp chế
健全法制。
tăng cường quan niệm pháp chế
增强法制观念。
法制 <统治阶级按照自己的意志, 通过政权机关建立起来的法律制度, 包括法律的制定、执行和遵守, 是统治阶级实行专政的方法和工具。>
随便看
mặt lưỡi
mặt lưỡi cày
mặt lạnh như tiền
mặt lồi
mặt mo
mặt mày
mặt mày hiền hậu
mặt mày hung tợn
mặt mày hốc hác
mặt mày hồng hào
mặt mày hớn hở
mặt mày lem luốc
mặt mày rạng rỡ
mặt mày tươi rói
mặt mày tươi tắn
mặt mày tươi tỉnh
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 16:29:56