请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
释义
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
饱食终日, 无所用心 <《论语·阳货》:"饱食终日, 无所用心, 难矣哉!"指整天吃饱的饭, 什么事也不做。>
随便看
mật báo
mật báo tin tức
mật chè
bẻ
bẻ bai
bẻ bâu
bẻ bắt
bẻ cò
bẻ cờ
bẻ ghi
bẻ gãy
bẻ hành bẻ tỏi
bẻ họe
bẻ lái
bẻ lại
bẻ lẽ
bẻm mép
bẻo
bẻo beo
bẻo lẻo
bẻ quế
bẻ vặn
bẻ vẹo
bẻ xiềng
bẽ bàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 22:29:00