请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúc thạch
释义
cúc thạch
菊石; 鹦鹉螺的化石。〈古代软体动物的一类, 开始出现于泥盆纪, 在中生代达到全盛时期, 至白垩纪末
期灭绝。〉
随便看
phía làm công
phía mình
phía mặt
phía nam
phía nam Hà Bắc
phía ngoài
phía nhà nước
phía nhận
phía phải
phía sau
phía sau nhà
phía tay trái
phía thợ
phía trong
phía trái
phía trên
phía trước
phía trước cổ chân
phía trước cửa hàng
phía tây
phía vay
phía đông
phía đông nam
phía địch
phích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 5:07:39