请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi chào
释义
cúi chào
拜拜 <旧时指妇女行礼, 就是万福。>
打千 <旧时的敬礼, 右手下垂, 左腿向前屈膝, 右腿略弯曲。>
cúi chào thỉnh an.
打千请安。
福 <旧时妇女行'万福'礼。>
敬礼 <立正、举手或鞠躬行礼表示恭敬。>
cúi chào thầy giáo.
向老师敬个礼。 鞠躬 <弯身行礼。>
cúi chào một cái.
行了个鞠躬礼。
叩拜 <叩头下拜, 一种旧式的礼节。>
随便看
không cưỡng nổi
không cảm hứng
không cầm nổi lòng
không cầm quyền
không cầm được
không cần
không cần biết đúng sai
không cần biết đến
không cần thiết
không cẩn thận
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 14:00:21