请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi chào
释义
cúi chào
拜拜 <旧时指妇女行礼, 就是万福。>
打千 <旧时的敬礼, 右手下垂, 左腿向前屈膝, 右腿略弯曲。>
cúi chào thỉnh an.
打千请安。
福 <旧时妇女行'万福'礼。>
敬礼 <立正、举手或鞠躬行礼表示恭敬。>
cúi chào thầy giáo.
向老师敬个礼。 鞠躬 <弯身行礼。>
cúi chào một cái.
行了个鞠躬礼。
叩拜 <叩头下拜, 一种旧式的礼节。>
随便看
bệnh không tiện nói ra
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
bệnh kết u ở bụng
bệnh lao
bệnh lao phổi
bệnh lao ruột
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
bệnh lý
bệnh lý học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 5:03:29