请输入您要查询的越南语单词:
单词
căn dặn
释义
căn dặn
丁宁; 叮咛 <反复地嘱咐。>
叮; 叮嘱 <再三嘱咐。>
căn dặn đủ điều.
千叮万嘱。
吩; 咐; 吩咐 <口头指派或命令; 嘱咐。>
谕 <告诉; 吩咐(用于上级对下级或长辈对晚辈)。>
嘱咐 <告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样。>
随便看
cách bức
cách chưng
cách chọn lời
cách chọn từ
cách chức
cách cách
cách cú
cách cũ
cách cổ
cách cục
cách diễn tả
cách diễn đạt
cách dùng
cách ghi sổ kế toán
cách ghép từ
cách giải
cách giải quyết
cách giải quyết tốt
cách giải quyết vấn đề
cách giải quyết độc nhất vô nhị
cách gọi căm ghét
cách gọi khác
cá chim
cá chim chà
cá chim trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 14:06:04