请输入您要查询的越南语单词:
单词
gián thâu
释义
gián thâu
间接税 <从出售商品(主要是日用品)或服务性行业中征收的税。这种税不由纳税人负担, 间接由消费者等负担, 所以叫间接税。>
随便看
người nhu nhược
người nhà
người nhái
người nhát gan
người nhát gan vô dụng
người nhân hậu
người như nước chảy
người nhảy
người nhận ca
người nhận chuyển hàng
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
người nào
người nào cũng có điểm mạnh điểm yếu
người nào làm theo ý người ấy
người nào việc ấy
người này
người Nê-grô-ô-xtơ-ra-lô-ít
người nói cà lăm
người nói dóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:17