请输入您要查询的越南语单词:
单词
gián thâu
释义
gián thâu
间接税 <从出售商品(主要是日用品)或服务性行业中征收的税。这种税不由纳税人负担, 间接由消费者等负担, 所以叫间接税。>
随便看
dợm
dợn
dợn sóng
dợt
dụ
dụ bắt
không dứt khoát
không dứt được
không dừng được
không e dè
không ghìm mình nỗi
không gian
không gian ba chiều
không gian vũ trụ
không gián đoạn
không giá trị
không giòn
không giúp hết mình
không giả dối
không giải quyết vấn đề then chốt
không giải quyết được vấn đề
không giải thích được
không giỏi
không giống
không giống ai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:57