请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không gián đoạn
释义 không gián đoạn
 无间 <不间断。>
 sáng sáng ông ấy tập thái cực quyền, mùa hè cũng như mùa đông không gián đoạn.
 他每天早晨练太极拳, 寒暑无间。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:58:19