请输入您要查询的越南语单词:
单词
không gián đoạn
释义
không gián đoạn
无间 <不间断。>
sáng sáng ông ấy tập thái cực quyền, mùa hè cũng như mùa đông không gián đoạn.
他每天早晨练太极拳, 寒暑无间。
随便看
lộ liễu
lộ mặt
lộn
lộn bậy
lộn chồng
lộng
lộn gan
lộng gió
lộng hành
lộng hành quấy rối
lộn giống
lộng lẫy
lộng lộng
lộng ngôn
lộng ngữ
lộng pháp
lộng quyền
lộn kiếp
lộn lên
lộn lại
lộn lạo
lộn mèo
lộn mề
lộn mửa
lộn ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:58:19