请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt tôi
释义
mặt tôi
薄面 <为人求情时谦称自己的情面。>
hãy nể mặt tôi mà tha cho nó một lần.
看在我的薄面上, 原谅他的一次。
随便看
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 21:23:10