请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt tôi
释义
mặt tôi
薄面 <为人求情时谦称自己的情面。>
hãy nể mặt tôi mà tha cho nó một lần.
看在我的薄面上, 原谅他的一次。
随便看
cây khóm
cây khô
cây khô gặp mùa xuân
cây khúc khắc
cây khương hoạt
cây khế
cây khế tây
cây khế đường
cây khối
cây khổ sâm
cây khởi
cây khởi liễu
cây kim
cây kim châm
cây kim giao
cây kim ngân
cây kim phượng
cây kinh giới
cây kinh tế
cây kiều mạch
cây kiểng
cây kiệu
cây kè
cây ké
cây ké hoa vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:23:32