请输入您要查询的越南语单词:
单词
bướu lạc đà
释义
bướu lạc đà
驼峰 <骆驼背部隆起像山峰状的部分, 里面储藏大量脂肪, 缺乏食物时, 脂肪就供体内的消耗, 因此骆驼可以较长时间不吃食物。>
随便看
sụt sùi
sụt xuống
sủa
sủa trăng
sủi
sủi tăm
sủng
sủng ái
sứ bộ
sức
sức chịu lạnh
sức chịu nén
sức chịu đựng
sức chống
sức chống đỡ
sức chứa
sức co dãn
sức căng
sức căng bề mặt
sức căng mặt ngoài
sức cảm hoá
sức cản
sức của
sức của đôi chân
sức dài vai rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:58:32