请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỳ mọp
释义
quỳ mọp
拜倒 <恭敬地跪下行礼。比喻崇拜或屈服(多含贬义)。>
跪拜 <旧时一种礼节, 跪在地上磕头。>
随便看
tịch thu
tịch điền
tịnh
Tịnh Biên
tịnh giới
Tịnh thổ
tịnh thổ tông
tịnh tiến
tịnh toạ
tịnh viện
tịnh đế
tịnh độ
tị nạn
tị nạn chính trị
tị nạnh
tịt
Tị Thuỷ
tị thế
tịt mũi
tọng
tọp
tọt
tỏ
tỏ bày
tỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 22:12:13