请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim sả sả
释义
chim sả sả
翡翠鸟 <鸟的一属, 嘴长而直, 有蓝色和绿色的羽毛, 飞得很快, 生活在水边, 吃鱼虾等。羽毛可做装饰品。>
随便看
đọc toàn bộ
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 18:21:05