请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim sả sả
释义
chim sả sả
翡翠鸟 <鸟的一属, 嘴长而直, 有蓝色和绿色的羽毛, 飞得很快, 生活在水边, 吃鱼虾等。羽毛可做装饰品。>
随便看
không biết bao nhiêu mà kể
không biết chán
không biết chắc
không biết chừng
không biết chữ
không biết dơ
không biết gì
không biết gì về kỹ thuật
nói xã giao
nói xóc
nói xấu
nói xấu hại người
nói xấu người khác với chồng
nói xấu sau lưng
nói xằng
nói xằng bậy
nói xằng nói bậy
nói xằng nói xiên
nói xằng xiên
nói ý
nói đi nói lại
nói điêu
nói đãi bôi
nói đùa
nói đại khái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:50:12