请输入您要查询的越南语单词:
单词
khốn cùng
释义
khốn cùng
窘; 空乏; 倥偬 ; 困窘; 穷困; 颠沛 <生活贫穷, 经济困难。>
trước giải phóng, gia đình anh ấy vô cùng khốn cùng.
解放前他家里很窘。 窘迫 <非常穷困。>
困厄 <(处境)艰难窘迫。>
随便看
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
thành người lão luyện
thành người thiên cổ
thành ngữ
thành nhân
thành nhỏ
máy hấp chín
máy hấp lá
máy hồ sợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:43:58