请输入您要查询的越南语单词:
单词
khốn cùng
释义
khốn cùng
窘; 空乏; 倥偬 ; 困窘; 穷困; 颠沛 <生活贫穷, 经济困难。>
trước giải phóng, gia đình anh ấy vô cùng khốn cùng.
解放前他家里很窘。 窘迫 <非常穷困。>
困厄 <(处境)艰难窘迫。>
随便看
biểu dương sức mạnh
biểu dương thành tích
biểu dương tên tuổi
biểu dương và khích lệ
biểu ghi nợ vay vốn
biểu giá
biểu hiện
biểu hiện giả dối
biểu hiệu
biểu huynh
biểu kê khai
biểu lộ
biểu muội
biểu mô
biểu ngữ
biểu quyết
biểu sách
biểu thúc
biểu thị
biểu thị công khai
biểu thị mức độ
biểu thức
biểu thức hữu tỷ
biểu thức số học
biểu thức vô nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:12:05