请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim ác là
释义
chim ác là
(动)乌鸦 <鸟, 嘴大而直, 全身羽毛黑色, 翼有绿光。多群居在树林中或田野间, 以谷物、果实、昆虫等为食物。>
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
鸦浴则燥, 岩燕浴则雨
随便看
từ ngoại lai
từng phần
từng sợi
từng thứ
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 21:26:22