请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim ác là
释义
chim ác là
(动)乌鸦 <鸟, 嘴大而直, 全身羽毛黑色, 翼有绿光。多群居在树林中或田野间, 以谷物、果实、昆虫等为食物。>
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
鸦浴则燥, 岩燕浴则雨
随便看
điểm binh
điểm bách phân
điểm bão hoà
điểm canh
điểm cao
điểm cao khống chế
điểm chuyển ngoặt
điểm chuẩn
điểm cháy
điểm chính
điểm chảy
điểm chỉ
điểm cuối
điểm cư dân
điểm cận nhật
điểm cận địa
điểm cực
điểm cực cao
điểm danh
điểm dao động
điểm dừng
điểm giống nhau
điểm giữa
điểm gặp
điểm gốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 7:36:48