请输入您要查询的越南语单词:
单词
hay thay đổi
释义
hay thay đổi
变幻莫测 <难于预测或解释的变化。>
反侧 <反复无常。>
风风雨雨<比喻情绪忽高忽低。>
随便看
đèn trước
đèn trần
đèn trộn sóng
đèn trời
đèn tung-sten
đèn tuýp
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
đèn tường
đèn tạm ký
đèn tụ
đèn tử ngoại tuyến
đèn tựu quang
đèn vách
đèn xanh
đèn xanh đèn đỏ
đèn xe
đèn xì
đèn xếp
đèn áp tường
đè nén
đèn điều khiển
đèn điện
đèn điện tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 12:55:25