请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ lễ
释义
nghỉ lễ
例假 <依照规定放的假, 如元旦、春节、五一、国庆等。>
过节 <指过了节日。>
sau khi nghỉ lễ chúng ta sẽ bắt đầu công việc mới.
过节后咱们就开始做新的工作。
随便看
đau cuống phổi
đau dạ con
đau dạ dày
đau họng
đau khoé
đau khổ
đau khổ thê thảm
đau khổ trong lòng
đau khổ tột cùng
đau khổ tột độ
đau khớp
đau khớp xương
đau liên miên
đau lòng
đau lòng nhức óc
đau lòng xót dạ
đau lòng xót ruột
đau lưng
đau muốn chết
đau mà không thương
đau màng nhĩ
đau màng óc
đau mắt
đau mắt hột
đau mắt lậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 4:31:51