请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi thường
释义
phi thường
奥妙 <(道理、内容)深奥微妙。>
不同凡响 <比喻事物(多指文艺作品)不平凡(凡响:平凡的音乐)。>
出奇 <特别; 不平常。>
非凡 <超过一般; 不寻常。>
tài năng tổ chức phi thường.
非凡的组织才能。
杰出 <(才能、成就)出众。>
通天 <上通于天, 形容极大、极高。>
随便看
hát
nơi
nơi an toàn
nơi buôn bán
nơi bán vé
nơi bắt đầu
nơi cao
nơi chuyển tới
nơi chuyển đi
nơi chôn nhau cắt rốn
nơi chăn nuôi
nơi chật hẹp nhỏ bé
nơi chỉ dẫn
nơi chốn
nơi cô liêu
nơi công cộng
nơi cũ
nơi cư trú
nơi cập bến
nơi cực kỳ nguy hiểm
nơi dán
nơi ghi tên người nhận
nơi giao dịch
nơi giã gạo
nơi gió lùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:44