请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu lừa bịp
释义
chiêu lừa bịp
把戏 < 蒙蔽别人的手法, 多用于郑重的场合。>
chiêu lừa bịp
骗人的把戏。
thuộc lòng chiêu lừa bịp này của anh, tôi sẽ không mắc mưu anh đâu.
收起你这套把戏, 我不会上你的当。
随便看
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
thần kinh giao cảm
thần kinh giao cảm phụ
thần kinh hệ
thần kinh khứu giác
quỷ môn quan
quỷ nhập tràng
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ sa-tăng
quỷ sứ
quỷ tha ma bắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 21:58:57