请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu lừa bịp
释义
chiêu lừa bịp
把戏 < 蒙蔽别人的手法, 多用于郑重的场合。>
chiêu lừa bịp
骗人的把戏。
thuộc lòng chiêu lừa bịp này của anh, tôi sẽ không mắc mưu anh đâu.
收起你这套把戏, 我不会上你的当。
随便看
hát ghẹo
hát giang
hát hai bè
hát hay múa giỏi
hát hoa tình
hát hí khúc
hát hỏng
hát khúc khải hoàn
hát khẽ
hát kiểu Nhị Nhân Chuyển
hát kiểu Nhị Nhân Đài
hát liên khúc
hát lễ
hát lời bi tráng
hát ngược giọng
hát nhịp Hà Bắc
hát nói
hát nói Hà Nam
hát phụ hoạ
hát quan họ
hát rong
hát ru con
hát sáu câu vọng cổ
hát thanh xướng
hát theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:23:44