请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu mộ
释义
chiêu mộ
罗致 <延聘; 搜罗(人才)。>
募; 招募; 征募; 征集 <募集(财务或兵员等)。>
chiêu mộ tân binh
招募新兵。
chiêu mộ tân binh
征集新兵。
chiêu mộ.
招募。
网罗 < 从各方面搜寻招致。>
chiêu mộ nhân tài
网罗人材。 征召 <征(兵)。>
chiêu mộ nhập ngũ
征召入伍。
hưởng ứng lời chiêu mộ.
响应征召
随便看
trớn
trớ trêu
trời
trời biển bao la
trời cao
trời cao biển rộng
trời cao đất dày
trời che đất chở
trời cho
trời già
trời hạn gặp mưa
trời không dung đất không tha
trời nam biển bắc
trời nam đất bắc
trời nắng
trời quang
trời quang mây tạnh
trời quang trăng sáng
trời rét cắt da
trời rạng sáng
trời sao
trời sinh
trời sương
trời trong
trời trong nắng ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 21:17:35