请输入您要查询的越南语单词:
单词
Châu Âu
释义
Châu Âu
欧; 欧洲 <世界五大洲之一。位于欧亚大陆西岸, 东以乌拉山、高加索山及里海与亚洲为界, 西濒大西洋, 南临地中海, 北沿北极海, 海岸线很长而且河流纵横, 交通便利, 面积一千余万方公里, 居民大部分是 高加索种。>
đồng Ơ-rô (đơn vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu; đồng tiền chung Châu Âu )
欧元。
欧西 <旧时指欧洲。>
các nước Châu Âu.
欧西各国。
随便看
Phước Lê
Phước Tuy
phước đức
phướn
phướn dẫn hồn
phướn gọi hồn
phường
phường bạn
phường họ
nhân viên tạm thời
nhân viên và giáo viên
nhân viên văn thư
nhân viên vật tư
nhân viên điện thoại
nhân viên đơn vị
nhân viên đưa thư
nhân viên đặc công
nhân vì
nhân vô thập toàn
nhân văn
nhân vật
nhân vật chính
nhân vật chủ yếu
nhân vật hàng đầu của thời đại
nhân vật không tiếng tăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:12:45