请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu đãi
释义
chiêu đãi
打扰 <婉辞, 指受招待。>
待; 待承; 接待; 款待; 款; 看待; 招待 <对宾客或顾客表示欢迎并给以应有的待遇。>
chiêu đãi khách khứa.
款客。
chiêu đãi niềm nở.
盛情款待。
chiêu đãi khách
招待客人。
buổi họp báo; tiệc chiêu đãi các nhà báo
记者招待会。
公请 <联合宴请。>
随便看
ra khơi
ra khỏi
ra khỏi hàng
ra khỏi hội trường
ra khỏi nhóm ăn tập thể
ra khỏi quân ngũ
ra kiểu
Raleigh
ra làm quan
ra làm sao
ra lệnh
ra miệng
ram ráp
ra máu
ra mật lệnh
ra mặt
ra mồ hôi
ra mồ hôi trộm
ran
rang
rang cơm nguội
ranh
ranh con
ranh giới
ranh giới có tuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:15