请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt trai
释义
hạt trai
珍珠 <某些软体动物(如蚌)的贝壳内产生的圆形颗粒, 乳白色或略带黄色, 有光泽, 是这类动物体内发生病理变化或外界砂粒和微生物等进入贝壳而形成的。多用做装饰品。也作真珠。>
随便看
giấc mộng Nam Kha
giấc nam kha
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
hế thống biện pháp
hết hồn
hết hồn hết vía
hết hứng đi chơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:57:04