请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt trai
释义
hạt trai
珍珠 <某些软体动物(如蚌)的贝壳内产生的圆形颗粒, 乳白色或略带黄色, 有光泽, 是这类动物体内发生病理变化或外界砂粒和微生物等进入贝壳而形成的。多用做装饰品。也作真珠。>
随便看
ích kỷ
ích lợi
ích mẫu
ích quốc lợi dân
ích trùng
ích-xì
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:29:53