请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố P
释义
sinh tố P
柠檬素 <维生素P:P维生素的一种, 黄色结晶, 溶于乙醇和丙酮。缺乏维生素P 时, 微血管变脆而容易出血。在柠檬、柑桔、荞麦、烟叶和蔬菜里面含量较多。>
维生素P <维生素的一种, 黄色结晶, 溶于乙醇和丙酮。缺乏维生素P时, 微血管变脆而容易出血。在柠檬、柑橘、荞麦、烟叶和蔬菜里面含量较多。也叫柠檬素。>
随便看
máy cắt đột
máy cắt ống
máy doa
máy dán nhãn
máy dán đáy
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
máy dập in
máy dập kim loại
máy dập lửa
máy dập ngói
máy dập viên
máy dập đinh tà-vẹt
máy dệt
máy dệt bít tất
máy dệt chăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 0:09:15