请输入您要查询的越南语单词:
单词
vuốt nhẹ
释义
vuốt nhẹ
摩; 摩挲 <用手轻轻按着并一下一下地移动。>
vuốt cho áo thẳng thớm.
摩挲衣裳。
随便看
nghị định giáo hội
ngoai
ngoai ngoái
ngoa miệng
ngoan
ngoan cường
ngoan cố
ngoan cố chống cự
ngoan cố chống lại
ngoa ngoét
ngoa ngoắt
ngoa ngôn
ngoan ngoãn
ngoan ngoãn dịu dàng
ngoan ngoãn phục tùng
ngoan ngoãn tuân theo
ngoan ngoãn vâng lời
ngoan ngạnh
ngoan đạo
ngoa truyền
ngoe ngoảy
ngoen ngoẻn
ngoeo
ngoi
ngoi dậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 21:16:14