请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoai sắn
释义
khoai sắn
木薯。<常绿灌木, 有肉质长形的块根, 叶子掌状分裂, 裂片披针形, 结蒴果, 有棱翅。块根含淀粉, 生吃有毒, 煮熟后毒性解除, 用来做饲料或制淀粉。>
随便看
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
gỗ giáng hương
gỗ hoàng liên
gỗ hoá thạch
gỗ hình trụ vuông
gỗ hình vuông
gỗ hộ đê
gỗ khúc
gỗ kẹp
gỗ lim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:23:18