请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan dò
释义
khoan dò
钻探 <为了勘探矿床、地层构造、地下水位、土壤性质等, 用器械向地下钻孔, 取出土壤或岩心, 作为分析研究的样品。>
钻机 <钻探机。>
随便看
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
cây tử đinh hương
cây tử đàn
cây tử đằng
cây u phạn
cây uất kim hương
cây vang
cây vàng
cây vàng anh
cây vàng tâm
cây vân
cây vân anh tía
cây vên vên
cây vòi voi
cây vông nem
cây vông vàng
cây vông đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:13:15