请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tại
释义
hiện tại
今 <现在; 现代(跟'古'相对)。>
coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ.
厚今薄古。
今天 ; 今朝 <现在; 目前。>
được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại.
数风流人物, 还看今朝。
现在; 现 ; 此刻 <这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于'过去'或'将来')。>
随便看
cấp chẩn
cấp chứng
cấp cấp
cấp củm
cấp cứu
cấp dưới
cấp dưỡng
cấp dẫn
cấp gió
cấp hai
cấp hiệu
cấp hiệu đeo ở vai
cấp hàm quan lại
cấp hành quân
cấp học
cấp I
cấp II
cấp III
cấp khắc
cấp kinh
cấp kinh phong
cấp kênh
cấp lưu dũng thoái
cấp lại
cấp lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 11:49:35