请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tại
释义
hiện tại
今 <现在; 现代(跟'古'相对)。>
coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ.
厚今薄古。
今天 ; 今朝 <现在; 目前。>
được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại.
数风流人物, 还看今朝。
现在; 现 ; 此刻 <这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于'过去'或'将来')。>
随便看
nhiệm
nhiệm chức
nhiệm dụng
nhiệm kỳ mới
nhiệm kỳ trước
nhiệm mầu
nhiệm mệnh
nhiệm nhặt
nhiệm vụ
nhiệm vụ chế biến thức ăn
nhiệm vụ cấp bách hiện nay
nhiệm vụ cố định
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
nhiệt hoá hợp
nhiệt huyết
nhiệt hàm
nhiệt hướng động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 14:13:10