请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài thú ăn kiến
释义
loài thú ăn kiến
食蚁兽 <哺乳动物, 大的约四尺长, 小的只有二尺左右, 舌头细长, 能伸出口外, 舌面能分泌黏液, 没有牙, 尾巴肥大多毛, 全身毛棕褐色。吃蚂蚁和其他昆虫。产在南美洲热带地方。>
随便看
đường sắt riêng
đường sắt đôi
đường sắt đơn tuyến
đường sống
đường sữa
đường thi
đường thoát nước
đường thuận
đường thuỷ
đường thuỷ bình
đường thênh thang
đường thả cá
đường thẳng
đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang
đường thẳng song song
đường thẳng đứng
đường thẳng ảo
đường thẻ
đường thỏi
đường tinh khiết
đường tiến
đường tiếp tế
đường tiệm cận
đường trong cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:46:06