请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài thú ăn kiến
释义
loài thú ăn kiến
食蚁兽 <哺乳动物, 大的约四尺长, 小的只有二尺左右, 舌头细长, 能伸出口外, 舌面能分泌黏液, 没有牙, 尾巴肥大多毛, 全身毛棕褐色。吃蚂蚁和其他昆虫。产在南美洲热带地方。>
随便看
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
lẩn thẩn
lẩn tránh
lẩn trốn
lẩu
lẩu nhẩu
lẩy
lẩy ba lẩy bẩy
lẩy bẩy
lẫm chẫm
lẫm cẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:32