请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu niệm
释义
lưu niệm
留念 <留作纪念(多用于临别馈赠)。>
ảnh chụp chung giữ làm lưu niệm.
合影留念。
lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.
离京时送她一支钢笔留念。
随便看
cam quýt
cam sành
cam thảo
cam tuyền
cam tâm
cam tâm tình nguyện
ca múa
ca múa mừng cảnh thái bình
cam đoan
cam đường
Ca-mơ-run
can
Canada
Ca-na-đa
Can-be-ra
Canberra
cancer
can chi
can dầu
can dầu phụ
can dự
can gián
cang trường
ca ngày
ca ngâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:43:08