请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi ngược
释义
đi ngược
背道而驰 <朝着相反的方向走。比喻方向、目标完全相反。>
phải phê phán những lời nói hành động đi ngược lại chủ nghĩa Mác-Lê.
对背离马列主义的言行, 必须进行批判。
背离 <违背。>
倒流 <比喻向跟正常流动相反的方向流动。>
không thể đi ngược lại thời gian; thời gian không thể đảo ngược.
时光不会倒流。
随便看
ủng hộ và yêu mến
ủng không thấm nước
ủng sũng
ủng đi mưa
ủn ỉn
ủ phân
ủ phân xanh
ủ rũ
ủ rượu
ủ rượu lại
ủ xi-lô
ủ ê
ủ ê thất vọng
ủ ấm rau hẹ
ủ ấp
Ứng Hoà
Ứng huyện
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:40:00