请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi ngược
释义
đi ngược
背道而驰 <朝着相反的方向走。比喻方向、目标完全相反。>
phải phê phán những lời nói hành động đi ngược lại chủ nghĩa Mác-Lê.
对背离马列主义的言行, 必须进行批判。
背离 <违背。>
倒流 <比喻向跟正常流动相反的方向流动。>
không thể đi ngược lại thời gian; thời gian không thể đảo ngược.
时光不会倒流。
随便看
khái niệm trừu tượng
khái quan
khái quát
khái thuyết
khái toán
khá lắm
khám
khám bác sĩ
khám bệnh
khám bệnh miễn phí
khám bệnh từ thiện
khám chữa
khám dịch
khám gấp
khám lại
khám nghiệm
khám nghiệm tử thi
khám người
khám phá
khám phá hồng trần
khám sát
khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh
khám và điều trị
khám xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 0:23:47