请输入您要查询的越南语单词:
单词
ném chuyền
释义
ném chuyền
出手; 出手儿 <戏曲演武打时, 以一个角色为中心, 互相投掷和传递武器。也说过家伙。>
随便看
sự quá độ
sự ràng buộc
sự rèn dập
sự rối loạn
sự suy nghĩ
sự suy thoái
sự sắc sảo
sự sắp đặt
sự sống
sự thay đổi hoá học
sự thay đổi hình thái
sự thành thạo
sự thái
sự thẩm tách
sự thật lòng
sự thật lịch sử
sự thể
sự thống trị
sự thống trị của hoàng đế
sự thụ phấn
sự thử thách
sự thực
sự tiêm nhiễm
sự tiếp xúc
sự trinh bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:11:37