请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi mát ăn bát vàng
释义
ngồi mát ăn bát vàng
吃现成饭 <比喻不劳而获, 坐享其成。>
干薪 <挂名不工作而领取的薪金。>
坐享其成; 不劳而获 <自己不出力而享受别人劳动的成果。>
现成饭 <已经做成的饭, 比喻不劳而获的利益。>
Phải làm việc, đừng ngồi mát ăn bát vàng.
要工作, 不能坐着吃现成饭。
饭来开口 <见到饭送来就张口, 形容坐享其成。>
随便看
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:22:39