请输入您要查询的越南语单词:
单词
ném chuột sợ vỡ bình
释义
ném chuột sợ vỡ bình
投鼠忌器 <要打老鼠又怕打坏了它旁边的器物(《汉书·贾谊传》:'里谚曰:欲投鼠而忌器')。比喻想打击坏人而又有所顾忌。>
随便看
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
mở khoá
mở lòng
mở lối thoát
mở lớp
mở lời
mở mang
mở mang kiến thức
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
mở mày mở mặt
mở máy
mở mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:21:51