请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở mang tầm mắt
释义
mở mang tầm mắt
开眼 <看到美好的或新奇珍贵的事物, 增加了见 识。>
phong cảnh đẹp như vậy, chưa từng đến tham quan, nay đi một chuyến cũng được mở mang tầm mắt.
这样好的风景, 没有来逛过, 来一趟也开眼。
随便看
di bút
di chiếu
di chuyển
di chuyển quân đội
di chuyển vị trí
di chuyển địa điểm đóng quân
di chí
di chúc
di chỉ
di chỉ kinh đô cuối đời Thương
di chỉ núi Kim Ngưu
di chứng
di cáo
di căn
di cư
di cảo
di cốt
di dung
di dân
di dưỡng
nghẹo
nghẹt
nghẹt cổ
nghẹt mũi
nghẹt thở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:46:12