请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở mang tầm mắt
释义
mở mang tầm mắt
开眼 <看到美好的或新奇珍贵的事物, 增加了见 识。>
phong cảnh đẹp như vậy, chưa từng đến tham quan, nay đi một chuyến cũng được mở mang tầm mắt.
这样好的风景, 没有来逛过, 来一趟也开眼。
随便看
siêu trọng
siêu trục
siêu tuyệt
siêu tân tinh
siêu vi trùng
siêu việt
siêu việt lạ thường
siêu âm
siêu đao
siêu đẳng
si đần
siết
siết chặt
siết cổ chết
siểm
siểm mỵ
siểm nịnh
siểng
siểng cọ
Skopje
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
lổn nhổn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 12:46:28