请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở giải thưởng
释义
mở giải thưởng
开奖 <在有奖活动中, 通过一定的形式, 确定获奖的等次和人员。>
mở giải thưởng cho những người gởi tiết kiệm.
有奖储蓄当众开奖。
随便看
bưởi
bưởi chua có muối mặn, cá tanh có ớt cay
bưởi rưởi
bượp
bạ
bạ bờ
bạc
bạc-ba-ga
bạc bẽo
bạc bội
bạc cắc
bạc giả
bạc giấy
bạch
bạch biến
bạch bì thư
bạch bích
bạch bích vi hà
bạch chuyên
bạch chỉ
bạch chủng
Bạch cung
bạch câu
bạch câu quá khích
bạch cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 21:23:02