请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở giải thưởng
释义
mở giải thưởng
开奖 <在有奖活动中, 通过一定的形式, 确定获奖的等次和人员。>
mở giải thưởng cho những người gởi tiết kiệm.
有奖储蓄当众开奖。
随便看
quần áo thường
quần áo thường ngày
quần áo trong
quần áo trắng
quần áo trẻ em
quần áo tây
quần áo tơ lụa
quần áo tư trang
quần áo tả tơi
quần áo tắm
quần áo và hành lý
quần áo và đồ dùng hàng ngày
quần áo vải
quần áo vải thô
quần áo vải vóc
quần áo xoàng
quần áo đen
quần áo đại tang
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:29:05