请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc sống
释义
cuộc sống
日子 <指生活或生计。>
cuộc sống ngày càng tốt đẹp.
日子越过越美。
生活 <人或生物为了生存和发展而进行的各种活动。>
cuộc sống hàng ngày.
日常生活。
cuộc sống là biển lớn vô bờ
生活是一望无际的大海。
随便看
lường trước được
lường tính
lường đảo
lưỡi
lưỡi bén hơn gươm
lưỡi búa
lưỡi băng
lưỡi con
lưỡi cuốc
lưỡi cày
lưỡi câu
lưỡi cưa
lưỡi dao
lưỡi dao cạo
lưỡi dao phay
lưỡi dao sắc bén
lưỡi dao tiện
lưỡi dài
lưỡi gà
lưỡi hái
lưỡi liềm
lưỡi lê
lưỡi phay
lưỡi rìu
lưỡi rắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:04:29