请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình quân chủ nghĩa
释义
bình quân chủ nghĩa
平均主义 <主张人们在工资、劳动、勤务各方面享受一律的待遇的思想。认为只有绝对平均才算是平等, 是个体手工业和小农经济的产物。>
thái độ bình quân chủ nghĩa
平均主义的状态
随便看
vừa trang trọng vừa khôi hài
vừa tròn
vừa tầm
vừa tối
vừa vặn
vừa vừa
vừa... vừa
vừa xem hiểu ngay
vừa xuất hiện
vừa ý
vừa ăn
vừa đi vừa về
vừa đàn vừa hát
vừa đánh trống vừa la làng
vừa đói vừa rét
vừa đôi
vừa đôi phải lứa
vừa đúng
vừa đúng lúc
vừa đấm vừa xoa
vừa đến
vừa độ tuổi
vừa đủ
vừng
vữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:31:48