请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch hộc
释义
thạch hộc
石斛 <多年生草本植物, 生在高山的岩石上或树上, 茎多节, 绿褐色, 叶子披针形, 花白色, 花瓣的顶端淡紫色。茎入药, 有清热、促进胃液分泌等作用。>
随便看
cả giận
cả gói
cả hai cùng tồn tại
cả hai đều thiệt
cả hơi
cải
cải biên
cải biến
cải bó xôi
cải bông xanh
cải bắc thảo
cải bắp
cải bắp úp nồi
cải bẹ
cải bổ
cải canh
cải chính
cải chữa
cải cách
cải cách chế độ nhà ở
cải cách chữ viết
cải cách dân chủ
cải cách giáo dục
cải cách lớn
cải cách nhà ở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 3:23:05