请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch hài
释义
kịch hài
独角戏 <曲艺的一种, 流行于上海、杭州、苏州等地, 和北方相声相近。>
滑稽戏 <一种专门以滑稽手段来表现人物的剧种, 流行于上海、江苏和浙江的部分地区。也叫滑稽剧。>
随便看
buông tên
buông xoã
buông xuôi
buông xuống
buông đao sát sinh, lập tức thành Phật
buôn gặp chầu, câu gặp chỗ
buôn hàng xách
buôn lậu
buôn lậu trốn thuế
Buôn Ma Thuột
buôn may bán đắt
buôn mây bán gió
buôn một lãi mười
buôn ngược bán xuôi
buôn ngồi
buôn nước bọt
buôn phấn bán son
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
Bu-đa-pét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:44:59