请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch hài
释义
kịch hài
独角戏 <曲艺的一种, 流行于上海、杭州、苏州等地, 和北方相声相近。>
滑稽戏 <一种专门以滑稽手段来表现人物的剧种, 流行于上海、江苏和浙江的部分地区。也叫滑稽剧。>
随便看
giữ gìn sức khoẻ
giữ gìn tiết tháo
giữ gôn
giữ khung thành
giữ khư khư
giữ kín
giữ kín không nói ra
giữ kín như bưng
giữ kẽ
giữ làm lưu niệm
giữ lâu dài
giữ lại
giữ lại lâu
giữ lấy
giữ lễ
giữ lễ tiết
cỏ lan
cỏ lang vĩ
cỏ lau
cỏ linh chi
cỏ linh lăng
cỏ liễu
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 16:32:58