请输入您要查询的越南语单词:
单词
không ngày nào
释义
không ngày nào
无日 <'无日不... '是'天天... '的意思, 表示不间断。>
随便看
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
hạt nước
hạt nổ
hạt quác
hạt quỳ
hạt rang
hạt rau
hạ triện
hạ trại
hạ trần
hạt sen
hạt súng
hạt sương
hạt sắt
hạt thóc
hạt thông
hạt thảo mai
hạt thầu dầu
hạt tiêu
hạt trai
hạt trân châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 16:05:02