请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nghề nghiệp
释义
không nghề nghiệp
无业 <没有职业。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
随便看
Hồng Vũ
hồng vận
hồng vệ binh
hồng y giáo chủ
hồng ân
hồng đan
hồng đào
hồng đơn
hồ nhân tạo
hồn hậu
hồn hậu chất phác
hồ nhỏ
hồn ma
hồn người chết
hồn nhiên
hồn nhiên đáng yêu
hồn phách
hồn thiêng
hồn vía
hồn vía lên mây
hồn xiêu phách lạc
Hồn Xuân
hồ nước
hồ nước mặn
hồ quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 2:15:16