请输入您要查询的越南语单词:
单词
không ngăn nổi
释义
không ngăn nổi
方
架不住 <禁不住; 受不住。>
随便看
chuyển biến tốt đẹp
chuyển biến xấu
chuyển báo
chuyển bại thành thắng
chuyển bệnh
chuyển bổ
chuyển bụng
chuyển chính thức
chuyển chú
chuyển chỗ
chuyển chỗ ở
chuyển công tác
chuyển cảng
chuyển di
chuyển dạ
chuyển dẫn
chuyển dịch
chuyển dời
chuyển gam
chuyển giao
chuyển giọng
chuyển hoá
chuyển hoá a-xít a-min
chuyển hoán
chuyển hoá từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:04:59