请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh hãi
释义
kinh hãi
惊 <由于突然来的刺激而精神紧张。>
惊吓; 骇 <因意外的刺激而害怕。>
受惊 <受到突然的刺激或威胁而害怕。>
张皇 <惊慌; 慌张。>
震惊 <大吃一惊。>
hết sức kinh hãi
大为震惊。
震慑 <震动使害怕。>
震悚 <因恐惧而颤动; 震惊。>
惴恐 <恐惧。>
书
惊骇 <惊慌害怕。>
随便看
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt
ăn mặc quái dị
ăn mặc theo mùa
ăn, mặc, ở, đi lại
ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước
ăn mặn khát nước
ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối
ăn mẻ bát thiên hạ
ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng
ăn một mâm nằm một chiếu
ăn một mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:42:20