请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh học
释义
kinh học
经学 <把儒家经典当做研究对象的学问, 内容包括哲学、史学、语言文字学等。>
随便看
lơ mơ
lơn tơn
lơ thơ
lơ tơ mơ
lơ xe
lơ đễnh
lư
lưa thưa
Lư Châu
lư hương
lưng
lưng bia
lưng chừng
lưng chừng núi
lưng chừng trời
lưng còng
lưng gù
lưng lửng
lưng núi
lưng quần
lưng tựa lưng
lưng và thắt lưng
lưng vốn
lưng đẫm mồ hôi
lưng đồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:04:13