请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài học
释义
bài học
功课 <指教师给学生布置的作业。>
课本; 课文; 工课 <学习的课程。>
教训 <从错误或失败中取得的认识。>
bài học xương máu.
血的教训; 深刻的教训。
随便看
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
đúp
đút
đút lót
đút lễ
đút nút
đút tiền
đú đa đú đởn
đú đởn
đăm chiêu ủ dột
đăm đăm
đăng
đăng bài
đăng báo
đăng bạ
đăng cao
đăng cơ
đăng cực
đăng hiệu
đăng hoả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:02:37