请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược nhau hoàn toàn
释义
ngược nhau hoàn toàn
大相径庭 <《庄子·逍遥游》:'大有径庭, 不近人情焉。'后来用'大相径庭'表示彼此相差很远或矛盾很大。>
ý kiến của họ ngược nhau hoàn toàn, không có cách điều hoà.
他们的意见大相径庭, 无法折中。
随便看
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
bị choáng
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:10:40