请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược nhau hoàn toàn
释义
ngược nhau hoàn toàn
大相径庭 <《庄子·逍遥游》:'大有径庭, 不近人情焉。'后来用'大相径庭'表示彼此相差很远或矛盾很大。>
ý kiến của họ ngược nhau hoàn toàn, không có cách điều hoà.
他们的意见大相径庭, 无法折中。
随便看
bút lực
bút lực mạnh mẽ
bút màu vẽ
bút máy
bút máy ngòi vàng
bút máy tự động
bút mỏ vịt
bút mực
bút nghiên
bút nguyên tử
bút ngòi vàng
bút pháp
bút son
bút sáp màu
bút sắt
bút thuận
bút tháp
bút thế
bút thử điện
bút toán
bút trâm
bút tích
bút tích thực
bút tích tổ tiên
bút viết trên đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:54:39