请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ngược nhau hoàn toàn
释义 ngược nhau hoàn toàn
 大相径庭 <《庄子·逍遥游》:'大有径庭, 不近人情焉。'后来用'大相径庭'表示彼此相差很远或矛盾很大。>
 ý kiến của họ ngược nhau hoàn toàn, không có cách điều hoà.
 他们的意见大相径庭, 无法折中。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:54:39