请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược nhau hoàn toàn
释义
ngược nhau hoàn toàn
大相径庭 <《庄子·逍遥游》:'大有径庭, 不近人情焉。'后来用'大相径庭'表示彼此相差很远或矛盾很大。>
ý kiến của họ ngược nhau hoàn toàn, không có cách điều hoà.
他们的意见大相径庭, 无法折中。
随便看
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
hạng mục
hạng mục chi tiết
hạng mục chính
hạng mục công việc
hạng mục phụ
hạng mục riêng
hạng ngoại nhập
hạng người
hạng ngạch
hạng nhì
hạng nhất
hạng nhất hạng nhì
hạng nhẹ
hạng nặng
hạng thứ
hạng tốt
hạng tồi
hạng vừa
hạng xấu
hạng yếu
hạng đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 9:05:14