请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược nhau hoàn toàn
释义
ngược nhau hoàn toàn
大相径庭 <《庄子·逍遥游》:'大有径庭, 不近人情焉。'后来用'大相径庭'表示彼此相差很远或矛盾很大。>
ý kiến của họ ngược nhau hoàn toàn, không có cách điều hoà.
他们的意见大相径庭, 无法折中。
随便看
rửa tai lắng nghe
rửa tay
rửa than
rửa thù
rửa tội
rửa ảnh
rữa
rữa nát
rực
rực cháy
rực rỡ
rực rỡ hẳn lên
rực rỡ tươi đẹp
rực sáng
sa
sa bàn
sa-bô-chê
sa bẫy
sa bồi
sa chân
sa chân lỡ bước
sa châu
Sacramento
sa cơ
sa cơ lỡ bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:05:51