请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi xương sông máu
释义
núi xương sông máu
骨堆如山; 血流成河。
随便看
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
mãng xà
mãnh
mãnh cầm
mãnh dũng
mãnh liệt
mãnh thú
Mãnh Trì
mãnh tướng
mãn hạn
mãn khoá
mãn kiếp
mãn kỳ
mãn nguyện
mãn phục
mãn số
mãn tang
mãn tính
mãn túc
mã não
mãn ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:51:08